















| TT | Giá | Thuộc gian hàng | Số lượng | Thương hiệu | Tình trạng | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
87,000,000 VND
Giá trên đã có VAT
Cập nhật: 16/2/2012 - 9:5
|
Địa chỉ: Số 35 Nguyễn Ngọc Vũ - P. Trung Hòa – Q. Cầu Giấy - Hà Nội
Tel: 0974304919
|
1 | ricoh | Mới 100% |
|
| Giá bán | 3.700$ = 78.440.000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Khuyến mãi | |
| Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật | |
Thông số kỹ thuật
|
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM: |
|
|
Model máy |
Aficio MP C2030 |
|
Nhà sản xuất / Xuất xứ |
RICOH Company Ltd - Japan / Trung Quốc |
|
Chức năng có sẵn |
- Sao chụp / Colour & B/W copy - In Laser / Colour & B/W print - Quét tài liệu / Colour & B/W scan |
|
Chức năng mở rộng |
- Chức năng Fax / Colour & B/W Fax Optional |
|
Điện áp sử dụng |
220 - 240 V, 50/60 Hz |
|
Công suất tiêu thụ điện (Standby - Max) |
99 – 1.680 W |
|
Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
587 x 655 x 845 mm (with ARDF) |
|
Trọng lượng (kg) |
100 kg (with ARDF) |
|
Các thiết bị đi kèm chuẩn theo máy |
- Ricoh Toner Catridge Black - Ricoh Toner Catridge Cyan - Ricoh Toner Catridge Magenta - Ricoh Toner Catridge Yellow - CD-ROM, Cable, sách hướng dẫn sử dụng, dây cắm nguồn. |
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP: |
|
|
Phương thức in |
Laser |
|
Khổ giấy sao chụp (tối đa – tối thiểu) |
A3 – A5 |
|
Tốc độ sao chụp liên tục (bản / phút)** |
Aficio MP C2030: 20 / 20 (BW & Full colour) Aficio MP C2530: 25 / 25 (BW & Full colour) |
|
Sao chụp nhân bản (tờ) |
1 – 999 |
|
Thời gian khởi động máy (giây) |
25 |
|
Tốc độ chụp bản đầu tiên (giây) |
B&W: 6.5 giây Colour: 9.5 giây |
|
Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) |
25 – 400, có tăng giảm từng 1% |
|
Khay giấy với tiêu chuẩn (Khay x tờ) |
2 x 250 |
|
Khay giấy tay (tờ) |
100 |
|
Khay ra bản sao tối đa (Tờ) |
650 |
|
Định lượng giấy sao chụp (Min-Max) |
60 – 256 gsm |
|
Độ phân giải tối đa |
600 x 600 dpi |
|
Mức phân giải sắc độ |
256 levels |
|
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn |
512 MB Ram |
|
Sao chụp 1 lần – in sao nhiều lần |
Có |
|
Chức năng tự động xoay ảnh 90 độ |
Có |
|
Bảng điều khiển |
Loại phổ thông, Màn hình LCD 4 dòng |
|
Tính năng chia bộ điện tử |
Có sẵn, lên đến 999 bộ (chia xoay bộ hoặc xếp chồng) |
|
Tự động đảo mặt bản sao |
Tiêu chuẩn |
|
Tự động nạp và đảo mặt bản gốc |
Tiêu chuẩn |
|
CHỨC NĂNG IN (TIÊU CHUẨN): |
|
|
Khổ giấy in tối đa |
A3 |
|
Tốc độ in liên tục (Trang A4 / phút) |
20 / 25 ppm (Như tốc độ sao chụp của máy) |
|
Ngôn ngữ in |
RPCS |
|
Độ phân giải tối đa (dpi) |
600 x 600 dpi |
|
Dung lượng bộ nhớ |
512 MB Ram |
|
Giao diện kết nối |
- 1 USB 2.0 - 1 Ethernet 10base-T/100baseTX |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP, IPX/SPX, AppleTalk |
|
Môi trường hỗ trợ |
Windows 95/98/Me/NT4.0/2000/XP/ Vista/ Server 2003/ Server2008 IBM® iSeries AS/400 using OS/400 Host Print Transform |
|
CHỨC NĂNG SCAN (TIÊU CHUẨN):: |
|
|
Chức năng Scan |
Scan màu/ Network TWAIN |
|
Vùng quét ảnh (tối đa – tối thiểu) |
A3 – A5 |
|
Độ phân giải tối đa (dpi) |
600 dpi |
|
Tốc độ quét tối đa (Bản gốc / phút) |
41 ipm (B&W) 26 ipm (Full colour) |
|
Cổng kết nối quét ảnh |
- 1 USB 2.0 |
|
Định dạng kiểu tập tin |
PDF/JPEG/TIFF/High Compression PDF |
|
Dung lượng tập tin đính kèm |
64KB – 100MB (Default: 2MB) |